THÁO GỠ ĐIỂM NGHẼN THỂ CHẾ: KHƠI THÔNG NGUỒN LỰC, ĐÁNH THỨC CÁC DỰ ÁN ĐANG “ĐẮP CHIẾU”

Hàng loạt dự án quy mô lớn đang bị đình trệ trong nhiều năm không chỉ làm lãng phí vốn đầu tư, mà còn khiến đất đai, hạ tầng và nhiều nguồn lực xã hội chưa thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Những thay đổi trong Luật Đầu tư và Luật Quy hoạch đang mở ra kỳ vọng về một cách tiếp cận mới: giảm thủ tục không cần thiết, xử lý xung đột quy hoạch và chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”.

Khi nguồn lực bị “đóng băng” bởi thủ tục

Trong quá trình phát triển kinh tế, một dự án bị chậm không chỉ là câu chuyện của riêng doanh nghiệp.

Một dự án bất động sản chưa thể triển khai đồng nghĩa với quỹ đất chưa được đưa vào sử dụng, nguồn vốn chưa được quay vòng, người lao động chưa có việc làm, ngân sách chưa có thêm nguồn thu và người dân chưa được tiếp cận các sản phẩm nhà ở, thương mại hay dịch vụ mà dự án có thể tạo ra.

Vấn đề càng lớn hơn đối với những dự án có quy mô hàng nghìn tỷ đồng.

Theo VnEconomy, tình trạng thủ tục kéo dài và sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật đã khiến nhiều dự án phải “nằm im” trong thời gian dài, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng của nền kinh tế.

Do đó, tháo gỡ dự án tồn đọng không đơn thuần là “giải cứu doanh nghiệp”.

Đó là quá trình đưa nguồn lực đang bị đóng băng trở lại nền kinh tế.


Từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”: Một thay đổi quan trọng

Một trong những điểm đáng chú ý của Luật Đầu tư sửa đổi là nguyên tắc “chỉ chấp thuận chủ trương đầu tư một lần”, đồng thời áp dụng cách tiếp cận theo “danh mục loại trừ”.

Theo đó, thay vì mặc định mọi dự án đều phải trải qua thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, luật xác định nhóm dự án có tính chất đặc biệt quan trọng, tác động lớn đến an ninh, quốc phòng, môi trường hoặc sử dụng quỹ đất lớn mới thuộc diện phải thực hiện thủ tục này.

Cách tiếp cận này có thể tạo ra thay đổi đáng kể đối với môi trường đầu tư.

Bởi trong hoạt động đầu tư, thời gian cũng là một loại chi phí.

Một dự án kéo dài thêm một năm có thể phát sinh chi phí tài chính, chi phí cơ hội, chi phí nhân sự, chi phí duy trì bộ máy và đặc biệt là mất đi cơ hội đưa sản phẩm ra thị trường đúng thời điểm.

Nếu những thủ tục có thể thực hiện đồng thời thay vì nối tiếp nhau, tổng thời gian chuẩn bị dự án sẽ được rút ngắn đáng kể.


Không để một thủ tục làm “đứng hình” cả dự án

Một vấn đề khác được bài viết đề cập là tình trạng các thủ tục đầu tư thường được thực hiện theo kiểu “nối đuôi”.

Chẳng hạn, thủ tục này phải hoàn thành thì mới có thể chuyển sang thủ tục tiếp theo. Chỉ cần một khâu chậm, cả chuỗi dự án có thể bị kéo dài.

Luật mới hướng tới việc cho phép một số quy trình được tiến hành song song, trên cơ sở đăng ký và cam kết của nhà đầu tư, kết hợp với cơ chế hậu kiểm.

Nếu được triển khai hiệu quả, tư duy này sẽ tạo ra một thay đổi quan trọng:

Không phải giảm tiêu chuẩn quản lý, mà là thay đổi cách quản lý để vừa bảo đảm yêu cầu pháp luật, vừa giảm thời gian chờ đợi không cần thiết.

Đối với doanh nghiệp phát triển bất động sản, điều này đặc biệt quan trọng.

Một dự án có pháp lý rõ ràng, có nhu cầu thị trường và có năng lực triển khai nhưng phải chờ nhiều năm sẽ làm mất đi giá trị của cả doanh nghiệp lẫn nguồn lực đất đai.


Quy hoạch cần tạo dư địa phát triển, không trở thành “rào chắn”

Nếu Luật Đầu tư tập trung vào thủ tục thì Luật Quy hoạch sửa đổi lại giải quyết một vấn đề có tính nền tảng hơn: không gian phát triển.

Trong thực tế, một dự án có thể phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của địa phương nhưng lại gặp vướng mắc do khác biệt với một quy hoạch ngành hoặc một quy hoạch được lập từ trước.

Khi các lớp quy hoạch không đồng bộ, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng:

Dự án phù hợp về bản chất nhưng chưa phù hợp về thủ tục.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến nguồn lực bị trì hoãn.

Luật Quy hoạch sửa đổi hướng tới việc coi quy hoạch là công cụ định hướng không gian phát triển, thay vì một hệ thống quy định quá cứng nhắc khiến mọi biến động của thực tế đều phải chờ điều chỉnh quy hoạch.


Cơ chế “1+1”: Chuyển gánh nặng xử lý xung đột về phía Nhà nước

Một điểm đáng chú ý được đề cập trong bài là cơ chế “1+1” để xử lý tình trạng xung đột giữa các quy hoạch.

Theo cách tiếp cận này, khi thẩm định dự án, cơ quan quản lý sử dụng quy hoạch phù hợp và cập nhật nhất làm căn cứ thực hiện. Nếu phát hiện sự không thống nhất giữa các quy hoạch, cơ quan quản lý có trách nhiệm xử lý, điều chỉnh để bảo đảm tính đồng bộ, thay vì để doanh nghiệp phải dừng dự án và chờ giải quyết.

Đây là thay đổi có ý nghĩa về mặt tư duy.

Doanh nghiệp thực hiện dự án; Nhà nước kiến tạo và hoàn thiện khung pháp lý để dự án có thể thực hiện đúng định hướng.

Khi trách nhiệm xử lý xung đột pháp lý được đặt đúng chỗ, tình trạng “đùn đẩy”, “chờ hướng dẫn” có thể được hạn chế.


Góc nhìn CONIC: Khơi thông dự án cũng là khơi thông tăng trưởng

Từ góc nhìn CONIC, điều đáng quan tâm nhất không phải là có bao nhiêu dự án được “gỡ vướng”, mà là sau khi được tháo gỡ, những nguồn lực đó sẽ tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế và đô thị.

Một dự án được khởi động trở lại có thể kéo theo nhiều chuỗi giá trị:

Đất đai → đầu tư → xây dựng → việc làm → nhà ở → thương mại – dịch vụ → tiêu dùng → ngân sách → tăng trưởng.

Đặc biệt với các dự án đô thị và bất động sản, việc tháo gỡ pháp lý có thể giúp đưa những quỹ đất đang bị bỏ trống hoặc sử dụng chưa hiệu quả trở lại quá trình phát triển.

Tuy nhiên, tháo gỡ pháp lý không có nghĩa là nới lỏng mọi điều kiện cho mọi dự án.

Những dự án được khơi thông cần tiếp tục được sàng lọc dựa trên các yếu tố quan trọng:

  • Phù hợp quy hoạch;
  • Pháp lý rõ ràng;
  • Có năng lực tài chính và triển khai;
  • Có nhu cầu thị trường thực;
  • Có khả năng tạo ra giá trị kinh tế – xã hội;
  • Bảo đảm chất lượng công trình và quyền lợi của người dân.

Đây mới là cách biến cải cách thể chế thành nguồn tăng trưởng thực chất, thay vì chỉ chuyển những dự án “đắp chiếu” từ trạng thái này sang trạng thái khác.